ỨNG DỤNG CỦA NAOH TRONG XỬ LÝ NƯỚC THẢI
Trong bối cảnh ô nhiễm môi trường nước ngày càng gia tăng, xử lý nước thải trở thành yêu cầu bắt buộc đối với các khu dân cư, nhà máy và khu công nghiệp. Để hệ thống xử lý nước thải hoạt động hiệu quả và ổn định, việc sử dụng hóa chất xử lý nước thải đóng vai trò vô cùng quan trọng.
Trong số đó, NaOH (Natri Hydroxit) là hóa chất được sử dụng phổ biến và gần như mang tính quyết định trong nhiều công đoạn xử lý. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ vai trò, quy trình và lưu ý khi sử dụng NaOH trong xử lý nước thải.
1. NaOH là gì?
NaOH (Sodium Hydroxide), còn gọi là xút ăn da, là một hợp chất vô cơ của Natri có tính kiềm mạnh. NaOH thường được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp hóa chất, xử lý nước thải, dệt nhuộm, thực phẩm và luyện kim.
Đặc điểm của NaOH:
-
Dạng rắn màu trắng (vảy, viên, hạt) hoặc dung dịch 30–50%
-
Tan hoàn toàn trong nước và tỏa nhiệt mạnh
-
Có khả năng hấp thụ CO₂ trong không khí
-
Có tính ăn mòn cao, cần bảo quản trong bao bì kín
👉 Trong xử lý nước thải, NaOH được sử dụng chủ yếu để điều chỉnh pH, kết tủa kim loại nặng và trung hòa nước thải axit.
2. Quy trình sử dụng NaOH trong hệ thống xử lý nước thải
Quy trình châm NaOH trong xử lý nước thải thường được thực hiện theo các bước sau:
🔹 Bước 1: Tiếp nhận nước thải
Nước thải từ sinh hoạt hoặc sản xuất công nghiệp được thu gom vào hệ thống xử lý tập trung.
🔹 Bước 2: Tiền xử lý
Loại bỏ rác, cặn lớn, dầu mỡ để tránh ảnh hưởng đến các công đoạn xử lý phía sau.
🔹 Bước 3: Điều chỉnh pH bằng NaOH
Dung dịch NaOH được châm vào nước thải thông qua bơm định lượng để:
-
Nâng pH nước thải axit
-
Tạo điều kiện tối ưu cho quá trình sinh học hoặc hóa lý
🔹 Bước 4: Kết tủa kim loại nặng
NaOH phản ứng với các ion kim loại nặng tạo thành hydroxit kim loại không tan.
🔹 Bước 5: Lắng – lọc
Các bông cặn kim loại và tạp chất được loại bỏ thông qua bể lắng hoặc thiết bị lọc.
🔹 Bước 6: Xả thải
Nước sau xử lý đạt tiêu chuẩn QCVN trước khi xả ra môi trường hoặc tái sử dụng.
3. Vai trò của NaOH trong xử lý nước thải
3.1. Điều chỉnh pH nước thải
NaOH được sử dụng để:
-
Trung hòa nước thải có tính axit
-
Duy trì pH tối ưu cho vi sinh vật hiếu khí và kỵ khí
👉 Khoảng pH lý tưởng cho xử lý sinh học là 6.5 – 8.5. Việc duy trì pH ổn định giúp vi sinh hoạt động hiệu quả và tăng hiệu suất xử lý BOD, COD.
3.2. Kết tủa kim loại nặng
NaOH phản ứng với các kim loại nặng như:
-
Fe, Mn
-
Cu, Zn
-
Pb, Ni, Cr…
Các kim loại này sẽ chuyển thành hydroxit kim loại không tan, dễ dàng loại bỏ bằng quá trình lắng – lọc. Điều này giúp:
-
Giảm độc tính nước thải
-
Bảo vệ nguồn nước tiếp nhận
-
Đáp ứng tiêu chuẩn xả thải nghiêm ngặt
3.3. Hỗ trợ loại bỏ Photpho
Photpho là nguyên nhân chính gây phú dưỡng nguồn nước. NaOH thường được sử dụng kết hợp với:
-
Phèn nhôm
-
Muối sắt
Nhằm tăng hiệu quả kết tủa và loại bỏ photpho trong nước thải công nghiệp và sinh hoạt.
3.4. Trung hòa nước thải axit
Đối với nước thải có pH thấp (axit mạnh), NaOH được sử dụng để:
-
Trung hòa trước khi đưa vào xử lý sinh học
-
Giảm ăn mòn thiết bị và đường ống
-
Bảo vệ hệ sinh thái môi trường nước
4. Lưu ý khi sử dụng NaOH trong xử lý nước thải
-
⚠️ Không châm trực tiếp NaOH đậm đặc vào bể sinh học
-
⚠️ Luôn pha loãng NaOH trước khi sử dụng
-
⚠️ Kiểm soát liều lượng bằng bơm định lượng và cảm biến pH
-
⚠️ Tránh nâng pH quá cao gây sốc vi sinh
-
⚠️ Trang bị đầy đủ đồ bảo hộ khi thao tác với NaOH
👉 Việc sử dụng NaOH cần được tính toán kỹ lưỡng và giám sát chặt chẽ để đảm bảo an toàn và hiệu quả xử lý.
🔹 THÔNG TIN LIÊN HỆ TƯ VẤN
Công ty TNHH Công Nghệ Ensol Việt Nam
Chuyên tư vấn – thiết kế – thi công – lắp đặt hệ thống xử lý nước thải & môi trường
Cam kết: Hiệu suất cao – Tối ưu chi phí – Đạt chuẩn môi trường
📞 Hotline: 0984.584.594
🌐 Website: ensoltechnology.com

