HƯỚNG DẪN KIỂM TRA – BẢO DƯỠNG HỆ THỐNG XỬ LÝ NƯỚC THẢI

HƯỚNG DẪN KIỂM TRA – BẢO DƯỠNG HỆ THỐNG XỬ LÝ NƯỚC THẢI

Kiểm tra và bảo dưỡng hệ thống xử lý nước thải là công việc bắt buộc nhằm đảm bảo hệ thống vận hành ổn định, đạt quy chuẩn xả thải và kéo dài tuổi thọ thiết bị. Việc kiểm tra định kỳ giúp phát hiện sớm sự cố, hạn chế rủi ro dừng hệ thống và giảm chi phí sửa chữa.


1. Mục đích kiểm tra – bảo dưỡng hệ thống xử lý nước thải

  • Phát hiện sớm sự cố kỹ thuật

  • Đảm bảo hiệu suất xử lý ổn định

  • Ngăn ngừa tình trạng quá tải, sốc tải vi sinh

  • Duy trì chất lượng nước đầu ra đạt quy chuẩn

  • Kéo dài tuổi thọ thiết bị và màng MBR


2. Hướng dẫn kiểm tra – bảo trì theo từng hạng mục

2.1. Đường ống dẫn nước thải vào – ra

Nội dung kiểm tra

  • Không tắc nghẽn

  • Không bám rác, dị vật

Biện pháp xử lý

  • Loại bỏ rác

  • Vệ sinh hoặc thay mới đường ống khi cần


2.2. Bể điều hòa

Nội dung kiểm tra

  • Kiểm soát lưu lượng nước cấp sang bể sinh học

  • Hai bơm điều hòa hoạt động luân phiên đúng timer

  • Không xuất hiện nhiều bọt trắng

Biện pháp xử lý

  • Kiểm tra lưu lượng bơm

  • Kiểm tra timer

  • Vệ sinh bể, dùng nước sạch phá bọt


2.3. Bể xử lý sinh học hiếu khí

Nội dung kiểm tra

  • Không có bọt khí bất thường

  • Không rò rỉ khí trên đường ống

  • Không có váng bùn nâu, bùn bám tường

  • Mixer, máy thổi khí hoạt động ổn định

Biện pháp xử lý

  • Kiểm tra lưu lượng khí cấp

  • Kiểm tra pH (6,5 – 8,5)

  • Đo mật độ bùn bằng ống đong 1 lít

  • Kiểm tra nước thải có nhiễm độc hay không


2.4. Bể MBR

Giá trị áp suất vận hành

  • -0,2 đến -0,4 bar: vận hành bình thường

  • -0,4 đến -0,45 bar: đề xuất rửa MC/RC

  • ≥ -0,5 bar: dừng bơm hút màng

Biện pháp xử lý

  • Dừng bơm hút màng

  • Thực hiện rửa RC màng MBR


2.5. Bể chứa bùn

Nội dung kiểm tra

  • Lượng bùn tích tụ

  • Bọt khí, bùn nổi

  • Màu sắc, mùi bùn

  • Hoạt động bơm bùn

Biện pháp xử lý

  • Hút bùn định kỳ 3 tháng/lần

  • Kiểm tra bùn sinh học để lên kế hoạch xả hoặc cấy bổ sung


2.6. Bồn pha hóa chất

Nội dung kiểm tra

  • Lưu lượng hóa chất

  • Hoạt động bơm định lượng

  • Đường ống hóa chất (dinh dưỡng, pH, khử trùng)

Biện pháp xử lý

  • Vệ sinh đường ống 2 tuần/lần

  • Vệ sinh đầu hút và đầu ra bơm hóa chất


2.7. Thiết bị đo pH tự động

Yêu cầu kỹ thuật

  • pH tối ưu cho vi sinh: 6,8 – 7,3

Biện pháp vận hành

  • Kiểm tra pH ít nhất 3 lần/ngày

  • Vệ sinh đầu dò nhẹ nhàng, tránh làm hỏng mắt quang


3. Tần suất kiểm tra khuyến nghị

  • Hằng ngày: pH, bọt, lưu lượng, khí cấp

  • Hằng tuần: đường ống, bơm, mixer

  • Hằng tháng: bùn, hóa chất, thiết bị đo

  • Định kỳ: hút bùn, rửa màng MBR


Liên Hệ Tư Vấn

Công ty TNHH Công Nghệ Ensol Việt Nam

Chuyên tư vấn – thiết kế – thi công – lắp đặt hệ thống xử lý khí thải và môi trường.
Cam kết: hiệu suất cao – tối ưu chi phí – đạt chuẩn môi trường

📞 Hotline: 0984.584.594
🌐 Website: ensoltechnology.com

call Hotline 1 0984584594 call Hotline 2 0984584594 facebook Fanpage messenger Chat FB zalo Chat Zalo