Quy trình kiểm tra vi sinh bằng kính hiển vi định kỳ
Trong vận hành hệ thống sinh học, soi kính hiển vi là cách nhanh nhất để “đọc vị” sức khỏe vi sinh. Phương pháp này giúp bạn quan sát cấu trúc bông bùn và các vi sinh vật chỉ thị. Từ đó, kỹ thuật viên có thể điều chỉnh dinh dưỡng hoặc oxy kịp thời trước khi sự cố xảy ra.
[Image: Microbiologist looking through a microscope at a wastewater sample]
1. Chuẩn bị mẫu và dụng cụ soi kính
Để có kết quả chính xác, quy trình chuẩn bị mẫu cần được thực hiện cẩn thận.
-
Lấy mẫu: Lấy mẫu bùn hoạt tính tại bể Aerotank (vị trí có sục khí mạnh nhất). Nên soi mẫu ngay khi còn tươi để quan sát được sự chuyển động của vi sinh.
-
Dụng cụ: Kính hiển vi có độ phóng đại từ 100x đến 400x. Lam kính (Slide) và lá kính (Coverslip) sạch.
-
Cách làm: Nhỏ một giọt bùn lên lam kính, sau đó đậy lá kính lên sao cho không có bọt khí.
2. Quan sát cấu trúc bông bùn và vi sinh vật chỉ thị
Việc phân tích hình thái bông bùn sẽ cho biết hiệu quả của quá trình lắng và xử lý.
2.1 Cấu trúc bông bùn (Floc)
Bông bùn khỏe mạnh thường có kích thước lớn ($100 – 500 \mu m$), sẫm màu và kết cấu chặt chẽ. Nếu bông bùn quá nhỏ hoặc rời rạc, có thể hệ thống đang thiếu dinh dưỡng hoặc pH không ổn định. Điều này thường liên quan trực tiếp đến /quy-trinh-xu-ly-nuoc-thai-sinh-hoat mà bạn đang áp dụng.
2.2 Các nhóm vi sinh vật chỉ thị
-
Trùng bánh xe (Rotifers): Xuất hiện khi bùn rất ổn định và nước sạch.
-
Trùng loa kèn (Vorticella): Chỉ thị hệ thống đang hoạt động tốt, hiệu quả xử lý cao.
-
Vi khuẩn dạng sợi (Filamentous): Nếu phát hiện quá nhiều, bùn sẽ khó lắng và gây ra hiện tượng bùn trồi.
[Image: Microscopic view of Vorticella and healthy sludge flocs]
3. Lịch trình và cách ghi chép kết quả
Bạn nên thực hiện soi kính định kỳ ít nhất 1 lần/tuần hoặc khi có biến động về nước đầu vào.
Mỗi lần soi, hãy ghi chép lại mật độ vi sinh vật di động và hình dạng bông bùn. Nếu thấy các vi sinh vật bậc cao (như Rotifers) giảm dần, hãy kiểm tra ngay lượng dinh dưỡng. Ngược lại, nếu vi khuẩn dạng sợi bùng phát, cần điều chỉnh lại nồng độ oxy hòa tan (DO) hoặc tải lượng hữu cơ. Việc theo dõi liên tục giúp bạn duy trì hệ thống luôn trong trạng thái “xanh” và ổn định.

