Tỉ lệ bùn vi sinh trong bể vi sinh bao nhiêu là hợp lý?
Việc duy trì mật độ vi sinh vật ổn định giúp hệ thống đạt hiệu suất xử lý cao nhất. Tỷ lệ bùn quá thấp hoặc quá cao đều dễ gây ra sự cố nghiêm trọng cho trạm. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng đầu ra của /quy-trinh-xu-ly-nuoc-thai-sinh-hoat.
1. Tỉ lệ bùn vi sinh hợp lý theo chỉ số MLSS
Hàm lượng chất rắn lơ lửng trong dịch lòng bể (MLSS) phản ánh chính xác mật độ vi sinh.
Đối với dòng bể sinh học hiếu khí Aerotank thông thường:
Tỷ lệ bùn lý tưởng nhất thường dao động từ 2000\text{ mg/L} đến 4000\text{ mg/L}.
Mức nồng độ tối ưu nhất để vận hành ổn định là 3000\text{ mg/L}.
Đối với hệ thống ứng dụng công nghệ màng lọc sinh học MBR:
Tỷ lệ bùn vi sinh được duy trì ở mức cao hơn rất nhiều.
Chỉ số MLSS hợp lý thường nằm trong khoảng từ 8000\text{ mg/L} đến 12000\text{ mg/L}.
2. Tỉ lệ bùn vi sinh hợp lý theo thể tích lắng SV30
Phương pháp đo bằng ống đong 1000\text{ mL} sau 30\text{ phút} lắng (SV_{30}) rất phổ biến.
Tỷ lệ đạt chuẩn: Lượng bùn lắng chiếm từ 20\% đến 30\% thể tích ống đong (200 – 300\text{ mL}).
Trường hợp bùn yếu: Tỷ lệ lắng dưới 15\% cho thấy hệ thống đang bị thiếu hụt vi sinh. Kỹ sư cần giảm lượng bùn xả bỏ hoặc bổ sung thêm men vi sinh.
Trường hợp bùn quá tải: Tỷ lệ lắng vượt quá 40\% dễ gây ra hiện tượng bùn trào ra bể lắng. Kỹ sư bắt buộc phải tăng cường xả bùn dư.
3. Các yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển của bùn vi sinh
Kỹ thuật viên cần kiểm soát tốt các chỉ tiêu môi trường bể nuôi.
Chỉ số oxy hòa tan: Luôn duy trì nồng độ DO từ 2\text{ mg/L} đến 4\text{ mg/L}.
Chỉ số dinh dưỡng: Đảm bảo cân bằng tỷ lệ BOD:N:P theo chuẩn công thức 100:5:1.
Độ pH nguồn nước: Giữ độ pH ổn định trong dải an toàn từ 6.5 đến 8.5.

