Cách tính toán lượng bùn khô (DS) để chọn máy ép bùn
Lượng bùn khô (DS) thể hiện khối lượng chất rắn thực tế sau khi loại bỏ hoàn toàn nước. Việc tính toán lượng bùn khô DS giúp bạn biết được tổng lượng bùn cần xử lý mỗi ngày. Đây là thông số kỹ thuật đầu tiên mà các nhà cung cấp máy ép bùn yêu cầu. Một phép tính chính xác sẽ giúp bạn chọn đúng loại máy ép khung bản, ly tâm hay băng tải.
1. Công thức tính lượng bùn khô (DS) từ bùn lỏng
Bạn có thể xác định DS dựa trên lưu lượng bùn thải và nồng độ chất rắn.
Trong đó các ký hiệu được hiểu như sau:
-
DS: Khối lượng bùn khô cần xử lý ($kg$ $DS/ngày$).
-
$Q_{sludge}$: Lưu lượng bùn lỏng bơm vào máy ép ($m^3/ngày$).
-
$C_{sludge}$: Nồng độ chất rắn có trong bùn lỏng ($%$).
Thông thường, nồng độ bùn từ bể lắng đứng dao động từ $1\%$ đến $3\%$. Nếu bùn đã qua bể nén bùn, nồng độ có thể đạt từ $4\%$ đến $6\%$.
2. Lựa chọn công suất máy ép bùn phù hợp
Sau khi có chỉ số DS, bạn cần chọn máy có công suất lớn hơn nhu cầu thực tế.
Các nhà sản xuất thường ghi công suất máy dưới dạng $kg$ $DS/h$. Bạn nên chia tổng lượng DS ngày cho số giờ vận hành dự kiến của máy. Thông thường, máy ép bùn chỉ nên hoạt động từ $8$ đến $12$ giờ mỗi ngày. Việc này giúp thiết bị có thời gian nghỉ ngơi và bảo trì định kỳ. Đây là yếu tố then chốt trong /quy-trinh-xu-ly-nuoc-thai-sinh-hoat bền vững.
3. Ví dụ minh họa thực tế
Giả sử trạm xử lý thải ra $20$ $m^3$ bùn lỏng mỗi ngày với nồng độ chất rắn $2\%$.
Khối lượng bùn khô: $DS = 20 \times 0.02 \times 1000 = 400$ $kg$ $DS/ngày$.
Nếu bạn muốn máy ép hết lượng bùn này trong $8$ giờ, công suất máy cần chọn là: $400 / 8 = 50$ $kg$ $DS/h$.
Bạn nên chọn dòng máy có công suất khoảng $60 – 70$ $kg$ $DS/h$ để dự phòng. Hãy lưu ý đến độ ẩm của bánh bùn sau khi ép. Bùn sau máy ép khung bản thường có độ ẩm thấp nhất (khoảng $60\% – 75\%$). Trong khi đó, máy ép băng tải thường cho độ ẩm cao hơn ($75\% – 85\%$). Việc chọn đúng máy giúp giảm đáng kể chi phí vận chuyển và tiêu hủy bùn thải.

