🔹 KIỂM TRA VÀ CÁC ĐIỀU CẦN LƯU Ý KHI VẬN HÀNH BỂ HIẾU KHÍ
Để bể sinh học hiếu khí vận hành ổn định, hệ vi sinh phát triển khỏe mạnh và hiệu suất xử lý nước thải đạt chuẩn, việc kiểm tra định kỳ các chỉ tiêu vận hành là yêu cầu bắt buộc. Các thông số này phản ánh trực tiếp tình trạng vi sinh, khả năng phân hủy BOD, COD và mức độ ổn định của toàn hệ thống.
🔹 6.1. KIỂM TRA CÁC CHỈ TIÊU VẬN HÀNH ĐỊNH KỲ
🔸 Kiểm tra pH trong bể hiếu khí
Tần suất kiểm tra:
-
Hàng ngày
-
Đặc biệt quan trọng trong giai đoạn khởi động hệ thống hoặc khi thay đổi nguồn nước thải
Cách thực hiện:
-
Sử dụng bút đo pH cầm tay hoặc cảm biến pH online lắp đặt trực tiếp tại bể hiếu khí
Giá trị pH thích hợp:
-
Khoảng 6,8 – 7,8 là tối ưu cho vi sinh hiếu khí
Biện pháp xử lý:
-
pH < 6,5 → bổ sung vôi CaCO₃ hoặc NaHCO₃
-
pH > 8,5 → châm acid loãng (HCl 5%) để điều chỉnh dần
🔸 Kiểm tra oxy hòa tan (DO)
Tần suất kiểm tra:
-
2 lần/ngày (sáng – chiều)
-
Tăng tần suất khi tải lượng nước thải biến động
Cách thực hiện:
-
Dùng máy đo DO cầm tay, đo tại nhiều vị trí khác nhau trong bể
Giá trị DO khuyến nghị:
-
2 – 4 mg/L để vi sinh hiếu khí hoạt động hiệu quả
Biện pháp xử lý:
-
DO < 1 mg/L → tăng lưu lượng khí cấp
-
Kiểm tra máy thổi khí, đĩa phân phối khí, tránh nghẹt hoặc phân bố khí không đều
🔸 Kiểm tra nồng độ bùn hoạt tính (MLSS)
Tần suất kiểm tra:
-
2–3 lần/tuần
-
Hoặc khi xuất hiện hiện tượng bùn không lắng, nước sau lắng đục
Cách thực hiện:
-
Lấy mẫu nước – bùn từ bể hiếu khí
-
Phân tích theo TCVN 6625:2000
Giá trị MLSS phù hợp:
-
2.000 – 4.000 mg/L (tùy thiết kế hệ thống)
Biện pháp xử lý:
-
MLSS thấp → bổ sung bùn hoạt tính mới / vi sinh
-
MLSS cao → xả bùn dư định kỳ để tránh bùn già
🔸 Kiểm tra chỉ số lắng bùn SVI
Tần suất kiểm tra:
-
1–2 lần/tuần
-
Hoặc khi có hiện tượng bùn nổi, bùn nở, nước ra đục
Cách thực hiện:
-
Lấy mẫu hỗn hợp nước – bùn
-
Cho vào cốc lắng 1L, để lắng 30 phút
-
Ghi nhận thể tích bùn lắng SV30 (mL/L)
Công thức tính SVI:
SVI = SV30 (mL/L) ÷ MLSS (g/L)
Giá trị SVI đánh giá bùn:
-
50 – 150 mL/g → bùn khỏe
-
150 mL/g → bùn nở, cần kiểm tra sục khí và dinh dưỡng
🔸 Kiểm tra nhiệt độ bể hiếu khí
Tần suất kiểm tra:
-
Hàng ngày
-
Đặc biệt chú ý vào mùa lạnh
Khoảng nhiệt độ tối ưu:
-
25 – 35°C
Lưu ý:
-
<15°C → vi sinh hoạt động kém, tốc độ phân hủy BOD giảm mạnh
Giải pháp:
-
Tăng thời gian lưu nước
-
Giảm tải hữu cơ đầu vào
-
Bổ sung mật rỉ đường liều thấp để duy trì năng lượng cho vi sinh
🔹 6.2. NHỮNG LƯU Ý QUAN TRỌNG KHI VẬN HÀNH
-
❌ Không xả hóa chất diệt khuẩn, clo, xà phòng, dầu mỡ vào hệ thống trong 2 tuần đầu
-
✅ Duy trì sục khí liên tục 24/24
-
⏸ Nếu hệ thống ngưng >12 giờ, cần khởi động lại nhẹ và bổ sung vi sinh
-
⏳ Vi sinh cần 7–10 ngày đầu để thích nghi, không nên xả nước đầu ra trong giai đoạn này
🔹 Liên hệ tư vấn vận hành & thiết kế hệ thống xử lý nước thải
Công ty TNHH Công Nghệ Ensol Việt Nam
Chuyên tư vấn – thiết kế – thi công hệ thống xử lý nước thải & khí thải
✅ Hiệu suất cao – tối ưu chi phí – đạt chuẩn môi trường
📞 Hotline: 0984.584.594
🌐 Website: ensoltechnology.com

