Ứng Dụng Vôi Cao, Ca(Oh)₂ Trong Xử Lý Nước Thải
Giới thiệu
Trong công nghệ xử lý nước thải, vôi là hóa chất được sử dụng rất phổ biến.
Vôi thường được dùng ở giai đoạn tiền xử lý.
Mục tiêu là ổn định pH và giảm tải cho các công đoạn phía sau.
Vôi bột là giải pháp truyền thống nhưng hiệu quả cao.
Chi phí thấp và dễ áp dụng.
Hóa chất này được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp và nông nghiệp.
1. Vôi Xử Lý Nước Thải Là Gì?
Vôi xử lý nước thải là hóa chất vô cơ dạng rắn, màu trắng.
Thành phần chính là Canxi Oxit, ký hiệu hóa học CaO.
Vôi được sản xuất từ đá vôi CaCO₃.
Quá trình nung diễn ra ở nhiệt độ khoảng 900–960°C.
Phản ứng hóa học:
CaCO₃ → CaO + CO₂
Các dạng vôi xử lý nước thải
Vôi cục (CaO):
-
Kích thước từ 1–15 cm
-
Có thể chứa 3–5% tạp chất oxit kim loại
Vôi bột:
-
Được nghiền mịn từ vôi cục
-
Kích thước hạt 100–150 µm
-
Độ trắng đạt khoảng 80–85%
Trong xử lý nước thải, vôi bột được sử dụng phổ biến hơn.
2. Vai Trò Của Vôi Trong Xử Lý Nước Thải
2.1 Ổn định và điều chỉnh pH
Vôi có tính bazơ mạnh.
Khi bổ sung vào nước thải, pH sẽ tăng nhanh.
Đây là công dụng quan trọng nhất của vôi.
2.2 Giảm độc tính nước thải
Ở pH cao, cấu trúc nhiều hợp chất bị phá vỡ.
Các liên kết este và peptit bị bẻ gãy.
Điều này giúp giảm độc tính nước thải.
Đặc biệt hiệu quả với nước rỉ rác và nước thải y tế.
2.3 Xử lý Amoni bằng phương pháp kiềm hóa
Amoni tồn tại dưới hai dạng NH₄⁺ và NH₃.
Khi pH tăng, NH₄⁺ chuyển sang NH₃ tự do.
NH₃ có khả năng bay hơi cưỡng bức.
Phương pháp này phù hợp với nước thải có Amoni cao.
Sau kiềm hóa, cần trung hòa lại nước thải.
Mục tiêu là tạo môi trường cho vi sinh phát triển.
3. Ưu Và Nhược Điểm Khi Sử Dụng Vôi
Ưu điểm
-
Giá thành thấp, dễ mua
-
Dễ sử dụng và vận hành
-
Điều chỉnh pH nhanh
-
Phù hợp nhiều loại nước thải
Nhược điểm
-
Dễ mất tác dụng khi gặp ẩm
-
Tiêu diệt cả vi sinh có lợi
-
Cần nuôi cấy lại hệ vi sinh
-
Phát sinh cặn, cần xử lý bổ sung
Kết luận
Vôi là hóa chất quan trọng trong xử lý nước thải.
Đặc biệt hiệu quả ở giai đoạn tiền xử lý.
Tuy nhiên, cần tính toán liều lượng chính xác.
Việc sử dụng sai có thể ảnh hưởng công đoạn sinh học.

